Chuyển đổi MNT sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi MNT sang TRY
| MNT [Mongolian Tugrik] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000135 TRY |
| 0.10 MNT | 0.001351 TRY |
| 1 MNT | 0.0135 TRY |
| 2 MNT | 0.0270 TRY |
| 3 MNT | 0.0405 TRY |
| 5 MNT | 0.0676 TRY |
| 10 MNT | 0.1351 TRY |
| 20 MNT | 0.2703 TRY |
| 50 MNT | 0.6757 TRY |
| 100 MNT | 1.35 TRY |
| 1000 MNT | 13.51 TRY |
Cách chuyển đổi MNT sang TRY
1 MNT = 0.013514 TRY
1 TRY = 74.00 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang TRY:
15 MNT = 15 × 0.013514 TRY = 0.202714 TRY