Chuyển đổi MNT sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi MNT sang MKD
| MNT [Mongolian Tugrik] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000148 MKD |
| 0.10 MNT | 0.001481 MKD |
| 1 MNT | 0.0148 MKD |
| 2 MNT | 0.0296 MKD |
| 3 MNT | 0.0444 MKD |
| 5 MNT | 0.0741 MKD |
| 10 MNT | 0.1481 MKD |
| 20 MNT | 0.2963 MKD |
| 50 MNT | 0.7407 MKD |
| 100 MNT | 1.48 MKD |
| 1000 MNT | 14.81 MKD |
Cách chuyển đổi MNT sang MKD
1 MNT = 0.014814 MKD
1 MKD = 67.51 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang MKD:
15 MNT = 15 × 0.014814 MKD = 0.222205 MKD