Chuyển đổi MNT sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi MNT sang EGP
| MNT [Mongolian Tugrik] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000144 EGP |
| 0.10 MNT | 0.001437 EGP |
| 1 MNT | 0.0144 EGP |
| 2 MNT | 0.0287 EGP |
| 3 MNT | 0.0431 EGP |
| 5 MNT | 0.0718 EGP |
| 10 MNT | 0.1437 EGP |
| 20 MNT | 0.2873 EGP |
| 50 MNT | 0.7184 EGP |
| 100 MNT | 1.44 EGP |
| 1000 MNT | 14.37 EGP |
Cách chuyển đổi MNT sang EGP
1 MNT = 0.014367 EGP
1 EGP = 69.60 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang EGP:
15 MNT = 15 × 0.014367 EGP = 0.215509 EGP