Chuyển đổi MNT sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi MNT sang EGP
| MNT [Mongolian Tugrik] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000156 EGP |
| 0.10 MNT | 0.001555 EGP |
| 1 MNT | 0.0156 EGP |
| 2 MNT | 0.0311 EGP |
| 3 MNT | 0.0467 EGP |
| 5 MNT | 0.0778 EGP |
| 10 MNT | 0.1555 EGP |
| 20 MNT | 0.3111 EGP |
| 50 MNT | 0.7777 EGP |
| 100 MNT | 1.56 EGP |
| 1000 MNT | 15.55 EGP |
Cách chuyển đổi MNT sang EGP
1 MNT = 0.015554 EGP
1 EGP = 64.29 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang EGP:
15 MNT = 15 × 0.015554 EGP = 0.233312 EGP