Chuyển đổi MNT sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi MNT sang MRU
| MNT [Mongolian Tugrik] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000112 MRU |
| 0.10 MNT | 0.001122 MRU |
| 1 MNT | 0.0112 MRU |
| 2 MNT | 0.0224 MRU |
| 3 MNT | 0.0337 MRU |
| 5 MNT | 0.0561 MRU |
| 10 MNT | 0.1122 MRU |
| 20 MNT | 0.2244 MRU |
| 50 MNT | 0.5609 MRU |
| 100 MNT | 1.12 MRU |
| 1000 MNT | 11.22 MRU |
Cách chuyển đổi MNT sang MRU
1 MNT = 0.011218 MRU
1 MRU = 89.14 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang MRU:
15 MNT = 15 × 0.011218 MRU = 0.168272 MRU