Chuyển đổi MNT sang MRU

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
MNT [Mongolian Tugrik]
MRU [Mauritanian Ouguiya]

MNT

Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

Bảng chuyển đổi MNT sang MRU

MNT [Mongolian Tugrik] MRU [Mauritanian Ouguiya]
0.01 MNT 0.000111 MRU
0.10 MNT 0.001112 MRU
1 MNT 0.0111 MRU
2 MNT 0.0222 MRU
3 MNT 0.0334 MRU
5 MNT 0.0556 MRU
10 MNT 0.1112 MRU
20 MNT 0.2224 MRU
50 MNT 0.5560 MRU
100 MNT 1.11 MRU
1000 MNT 11.12 MRU

Cách chuyển đổi MNT sang MRU

1 MNT = 0.011120 MRU

1 MRU = 89.93 MNT

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MNT sang MRU:
15 MNT = 15 × 0.011120 MRU = 0.166796 MRU

Chuyển đổi MNT sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.