Chuyển đổi MNT sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [Mongolian Tugrik] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi MNT sang MUR
| MNT [Mongolian Tugrik] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000131 MUR |
| 0.10 MNT | 0.001308 MUR |
| 1 MNT | 0.0131 MUR |
| 2 MNT | 0.0262 MUR |
| 3 MNT | 0.0393 MUR |
| 5 MNT | 0.0654 MUR |
| 10 MNT | 0.1308 MUR |
| 20 MNT | 0.2617 MUR |
| 50 MNT | 0.6542 MUR |
| 100 MNT | 1.31 MUR |
| 1000 MNT | 13.08 MUR |
Cách chuyển đổi MNT sang MUR
1 MNT = 0.013084 MUR
1 MUR = 76.43 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang MUR:
15 MNT = 15 × 0.013084 MUR = 0.196263 MUR