Chuyển đổi decimét khối sang Taza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét khối [dm^3] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
decimét khối
Định nghĩa: decimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decimét khối bằng 0.001 mét khối.
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Bảng chuyển đổi decimét khối sang Taza (Tây Ban Nha)
| decimét khối [dm^3] | Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] |
|---|---|
| 0.01 decimét khối | 0.0423 Taza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 decimét khối | 0.4227 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1 decimét khối | 4.23 Taza (Tây Ban Nha) |
| 2 decimét khối | 8.45 Taza (Tây Ban Nha) |
| 3 decimét khối | 12.68 Taza (Tây Ban Nha) |
| 5 decimét khối | 21.13 Taza (Tây Ban Nha) |
| 10 decimét khối | 42.27 Taza (Tây Ban Nha) |
| 20 decimét khối | 84.54 Taza (Tây Ban Nha) |
| 50 decimét khối | 211.34 Taza (Tây Ban Nha) |
| 100 decimét khối | 422.68 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1000 decimét khối | 4227 Taza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi decimét khối sang Taza (Tây Ban Nha)
1 decimét khối = 4.23 Taza (Tây Ban Nha)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.236588 decimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decimét khối sang Taza (Tây Ban Nha):
15 decimét khối = 15 × 4.23 Taza (Tây Ban Nha) = 63.40 Taza (Tây Ban Nha)