Chuyển đổi decimét khối sang foot gỗ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét khối [dm^3] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
decimét khối [dm^3]
foot gỗ [board foot]

decimét khối

Định nghĩa: decimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decimét khối bằng 0.001 mét khối.

foot gỗ

Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.

Bảng chuyển đổi decimét khối sang foot gỗ

decimét khối [dm^3] foot gỗ [board foot]
0.01 decimét khối 0.004238 foot gỗ
0.10 decimét khối 0.0424 foot gỗ
1 decimét khối 0.4238 foot gỗ
2 decimét khối 0.8476 foot gỗ
3 decimét khối 1.27 foot gỗ
5 decimét khối 2.12 foot gỗ
10 decimét khối 4.24 foot gỗ
20 decimét khối 8.48 foot gỗ
50 decimét khối 21.19 foot gỗ
100 decimét khối 42.38 foot gỗ
1000 decimét khối 423.78 foot gỗ

Cách chuyển đổi decimét khối sang foot gỗ

1 decimét khối = 0.423776 foot gỗ

1 foot gỗ = 2.36 decimét khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 decimét khối sang foot gỗ:
15 decimét khối = 15 × 0.423776 foot gỗ = 6.36 foot gỗ

Chuyển đổi decimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.