Chuyển đổi decimét khối sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét khối [dm^3] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
decimét khối
Định nghĩa: decimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decimét khối bằng 0.001 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi decimét khối sang minim (Mỹ)
| decimét khối [dm^3] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 decimét khối | 162.31 minim (Mỹ) |
| 0.10 decimét khối | 1623 minim (Mỹ) |
| 1 decimét khối | 16231 minim (Mỹ) |
| 2 decimét khối | 32461 minim (Mỹ) |
| 3 decimét khối | 48692 minim (Mỹ) |
| 5 decimét khối | 81154 minim (Mỹ) |
| 10 decimét khối | 162307 minim (Mỹ) |
| 20 decimét khối | 324615 minim (Mỹ) |
| 50 decimét khối | 811537 minim (Mỹ) |
| 100 decimét khối | 1623073 minim (Mỹ) |
| 1000 decimét khối | 16230731 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi decimét khối sang minim (Mỹ)
1 decimét khối = 16231 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.000062 decimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decimét khối sang minim (Mỹ):
15 decimét khối = 15 × 16231 minim (Mỹ) = 243461 minim (Mỹ)