Chuyển đổi decimét khối sang quart (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét khối [dm^3] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
decimét khối [dm^3]
quart (Anh) [qt (UK)]

decimét khối

Định nghĩa: decimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decimét khối bằng 0.001 mét khối.

quart (Anh)

Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.

Bảng chuyển đổi decimét khối sang quart (Anh)

decimét khối [dm^3] quart (Anh) [qt (UK)]
0.01 decimét khối 0.008799 quart (Anh)
0.10 decimét khối 0.0880 quart (Anh)
1 decimét khối 0.8799 quart (Anh)
2 decimét khối 1.76 quart (Anh)
3 decimét khối 2.64 quart (Anh)
5 decimét khối 4.40 quart (Anh)
10 decimét khối 8.80 quart (Anh)
20 decimét khối 17.60 quart (Anh)
50 decimét khối 43.99 quart (Anh)
100 decimét khối 87.99 quart (Anh)
1000 decimét khối 879.88 quart (Anh)

Cách chuyển đổi decimét khối sang quart (Anh)

1 decimét khối = 0.879877 quart (Anh)

1 quart (Anh) = 1.14 decimét khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 decimét khối sang quart (Anh):
15 decimét khối = 15 × 0.879877 quart (Anh) = 13.20 quart (Anh)

Chuyển đổi decimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.