Chuyển đổi decimét khối sang minim (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét khối [dm^3] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
decimét khối
Định nghĩa: decimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decimét khối bằng 0.001 mét khối.
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi decimét khối sang minim (Anh)
| decimét khối [dm^3] | minim (Anh) [minim (UK)] |
|---|---|
| 0.01 decimét khối | 168.94 minim (Anh) |
| 0.10 decimét khối | 1689 minim (Anh) |
| 1 decimét khối | 16894 minim (Anh) |
| 2 decimét khối | 33787 minim (Anh) |
| 3 decimét khối | 50681 minim (Anh) |
| 5 decimét khối | 84468 minim (Anh) |
| 10 decimét khối | 168936 minim (Anh) |
| 20 decimét khối | 337873 minim (Anh) |
| 50 decimét khối | 844682 minim (Anh) |
| 100 decimét khối | 1689364 minim (Anh) |
| 1000 decimét khối | 16893638 minim (Anh) |
Cách chuyển đổi decimét khối sang minim (Anh)
1 decimét khối = 16894 minim (Anh)
1 minim (Anh) = 0.000059 decimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decimét khối sang minim (Anh):
15 decimét khối = 15 × 16894 minim (Anh) = 253405 minim (Anh)