Chuyển đổi decimét khối sang ccf
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét khối [dm^3] sang đơn vị ccf [ccf]
decimét khối
Định nghĩa: decimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decimét khối bằng 0.001 mét khối.
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi decimét khối sang ccf
| decimét khối [dm^3] | ccf [ccf] |
|---|---|
| 0.01 decimét khối | 0.000004 ccf |
| 0.10 decimét khối | 0.000035 ccf |
| 1 decimét khối | 0.000353 ccf |
| 2 decimét khối | 0.000706 ccf |
| 3 decimét khối | 0.001059 ccf |
| 5 decimét khối | 0.001766 ccf |
| 10 decimét khối | 0.003531 ccf |
| 20 decimét khối | 0.007063 ccf |
| 50 decimét khối | 0.0177 ccf |
| 100 decimét khối | 0.0353 ccf |
| 1000 decimét khối | 0.3531 ccf |
Cách chuyển đổi decimét khối sang ccf
1 decimét khối = 0.000353 ccf
1 ccf = 2832 decimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decimét khối sang ccf:
15 decimét khối = 15 × 0.000353 ccf = 0.005297 ccf