Chuyển đổi decimét khối sang pint (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét khối [dm^3] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
decimét khối [dm^3]
pint (Anh) [pt (UK)]

decimét khối

Định nghĩa: decimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decimét khối bằng 0.001 mét khối.

pint (Anh)

Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.

Bảng chuyển đổi decimét khối sang pint (Anh)

decimét khối [dm^3] pint (Anh) [pt (UK)]
0.01 decimét khối 0.0176 pint (Anh)
0.10 decimét khối 0.1760 pint (Anh)
1 decimét khối 1.76 pint (Anh)
2 decimét khối 3.52 pint (Anh)
3 decimét khối 5.28 pint (Anh)
5 decimét khối 8.80 pint (Anh)
10 decimét khối 17.60 pint (Anh)
20 decimét khối 35.20 pint (Anh)
50 decimét khối 87.99 pint (Anh)
100 decimét khối 175.98 pint (Anh)
1000 decimét khối 1760 pint (Anh)

Cách chuyển đổi decimét khối sang pint (Anh)

1 decimét khối = 1.76 pint (Anh)

1 pint (Anh) = 0.568261 decimét khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 decimét khối sang pint (Anh):
15 decimét khối = 15 × 1.76 pint (Anh) = 26.40 pint (Anh)

Chuyển đổi decimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.