Chuyển đổi decimét khối sang gill (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét khối [dm^3] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
decimét khối
Định nghĩa: decimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decimét khối bằng 0.001 mét khối.
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Bảng chuyển đổi decimét khối sang gill (Mỹ)
| decimét khối [dm^3] | gill (Mỹ) [gi] |
|---|---|
| 0.01 decimét khối | 0.0845 gill (Mỹ) |
| 0.10 decimét khối | 0.8454 gill (Mỹ) |
| 1 decimét khối | 8.45 gill (Mỹ) |
| 2 decimét khối | 16.91 gill (Mỹ) |
| 3 decimét khối | 25.36 gill (Mỹ) |
| 5 decimét khối | 42.27 gill (Mỹ) |
| 10 decimét khối | 84.54 gill (Mỹ) |
| 20 decimét khối | 169.07 gill (Mỹ) |
| 50 decimét khối | 422.68 gill (Mỹ) |
| 100 decimét khối | 845.35 gill (Mỹ) |
| 1000 decimét khối | 8454 gill (Mỹ) |
Cách chuyển đổi decimét khối sang gill (Mỹ)
1 decimét khối = 8.45 gill (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 0.118294 decimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decimét khối sang gill (Mỹ):
15 decimét khối = 15 × 8.45 gill (Mỹ) = 126.80 gill (Mỹ)