Chuyển đổi decimét khối sang hin (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decimét khối [dm^3] sang đơn vị hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)]
decimét khối
Định nghĩa: decimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decimét khối bằng 0.001 mét khối.
hin (Kinh Thánh)
Định nghĩa: hin (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hin (Kinh Thánh) bằng 0.0036666667 mét khối.
Bảng chuyển đổi decimét khối sang hin (Kinh Thánh)
| decimét khối [dm^3] | hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 decimét khối | 0.002727 hin (Kinh Thánh) |
| 0.10 decimét khối | 0.0273 hin (Kinh Thánh) |
| 1 decimét khối | 0.2727 hin (Kinh Thánh) |
| 2 decimét khối | 0.5455 hin (Kinh Thánh) |
| 3 decimét khối | 0.8182 hin (Kinh Thánh) |
| 5 decimét khối | 1.36 hin (Kinh Thánh) |
| 10 decimét khối | 2.73 hin (Kinh Thánh) |
| 20 decimét khối | 5.45 hin (Kinh Thánh) |
| 50 decimét khối | 13.64 hin (Kinh Thánh) |
| 100 decimét khối | 27.27 hin (Kinh Thánh) |
| 1000 decimét khối | 272.73 hin (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi decimét khối sang hin (Kinh Thánh)
1 decimét khối = 0.272727 hin (Kinh Thánh)
1 hin (Kinh Thánh) = 3.67 decimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decimét khối sang hin (Kinh Thánh):
15 decimét khối = 15 × 0.272727 hin (Kinh Thánh) = 4.09 hin (Kinh Thánh)