Chuyển đổi Vershok (Nga) sang Verst (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vershok (Nga) [вершок] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
Bảng chuyển đổi Vershok (Nga) sang Verst (Nga)
| Vershok (Nga) [вершок] | Verst (Nga) [верста] |
|---|---|
| 0.01 Vershok (Nga) | 0.000000 Verst (Nga) |
| 0.10 Vershok (Nga) | 0.000004 Verst (Nga) |
| 1 Vershok (Nga) | 0.000042 Verst (Nga) |
| 2 Vershok (Nga) | 0.000083 Verst (Nga) |
| 3 Vershok (Nga) | 0.000125 Verst (Nga) |
| 5 Vershok (Nga) | 0.000208 Verst (Nga) |
| 10 Vershok (Nga) | 0.000417 Verst (Nga) |
| 20 Vershok (Nga) | 0.000833 Verst (Nga) |
| 50 Vershok (Nga) | 0.002083 Verst (Nga) |
| 100 Vershok (Nga) | 0.004167 Verst (Nga) |
| 1000 Vershok (Nga) | 0.0417 Verst (Nga) |
Cách chuyển đổi Vershok (Nga) sang Verst (Nga)
1 Vershok (Nga) = 0.000042 Verst (Nga)
1 Verst (Nga) = 24000 Vershok (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vershok (Nga) sang Verst (Nga):
15 Vershok (Nga) = 15 × 0.000042 Verst (Nga) = 0.000625 Verst (Nga)