Chuyển đổi Vershok (Nga) sang furlong (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vershok (Nga) [вершок] sang đơn vị furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Bảng chuyển đổi Vershok (Nga) sang furlong (khảo sát Mỹ)
| Vershok (Nga) [вершок] | furlong (khảo sát Mỹ) [fur] |
|---|---|
| 0.01 Vershok (Nga) | 0.000002 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Vershok (Nga) | 0.000022 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1 Vershok (Nga) | 0.000221 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 2 Vershok (Nga) | 0.000442 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 3 Vershok (Nga) | 0.000663 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 5 Vershok (Nga) | 0.001105 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 10 Vershok (Nga) | 0.002210 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 20 Vershok (Nga) | 0.004419 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 50 Vershok (Nga) | 0.0110 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 100 Vershok (Nga) | 0.0221 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Vershok (Nga) | 0.2210 furlong (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Vershok (Nga) sang furlong (khảo sát Mỹ)
1 Vershok (Nga) = 0.000221 furlong (khảo sát Mỹ)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 4526 Vershok (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vershok (Nga) sang furlong (khảo sát Mỹ):
15 Vershok (Nga) = 15 × 0.000221 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.003314 furlong (khảo sát Mỹ)