Chuyển đổi Vershok (Nga) sang gang tay

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vershok (Nga) [вершок] sang đơn vị gang tay [hand]
Vershok (Nga) [вершок]
gang tay [hand]

Vershok (Nga)

Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.

gang tay

Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.

Bảng chuyển đổi Vershok (Nga) sang gang tay

Vershok (Nga) [вершок] gang tay [hand]
0.01 Vershok (Nga) 0.004375 gang tay
0.10 Vershok (Nga) 0.0438 gang tay
1 Vershok (Nga) 0.4375 gang tay
2 Vershok (Nga) 0.8750 gang tay
3 Vershok (Nga) 1.31 gang tay
5 Vershok (Nga) 2.19 gang tay
10 Vershok (Nga) 4.38 gang tay
20 Vershok (Nga) 8.75 gang tay
50 Vershok (Nga) 21.88 gang tay
100 Vershok (Nga) 43.75 gang tay
1000 Vershok (Nga) 437.50 gang tay

Cách chuyển đổi Vershok (Nga) sang gang tay

1 Vershok (Nga) = 0.437500 gang tay

1 gang tay = 2.29 Vershok (Nga)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Vershok (Nga) sang gang tay:
15 Vershok (Nga) = 15 × 0.437500 gang tay = 6.56 gang tay

Chuyển đổi Vershok (Nga) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.