Chuyển đổi Vershok (Nga) sang sậy

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vershok (Nga) [вершок] sang đơn vị sậy [reed]
Vershok (Nga) [вершок]
sậy [reed]

Vershok (Nga)

Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.

sậy

Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.

Bảng chuyển đổi Vershok (Nga) sang sậy

Vershok (Nga) [вершок] sậy [reed]
0.01 Vershok (Nga) 0.000162 sậy
0.10 Vershok (Nga) 0.001620 sậy
1 Vershok (Nga) 0.0162 sậy
2 Vershok (Nga) 0.0324 sậy
3 Vershok (Nga) 0.0486 sậy
5 Vershok (Nga) 0.0810 sậy
10 Vershok (Nga) 0.1620 sậy
20 Vershok (Nga) 0.3241 sậy
50 Vershok (Nga) 0.8102 sậy
100 Vershok (Nga) 1.62 sậy
1000 Vershok (Nga) 16.20 sậy

Cách chuyển đổi Vershok (Nga) sang sậy

1 Vershok (Nga) = 0.016204 sậy

1 sậy = 61.71 Vershok (Nga)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Vershok (Nga) sang sậy:
15 Vershok (Nga) = 15 × 0.016204 sậy = 0.243056 sậy

Chuyển đổi Vershok (Nga) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.