Chuyển đổi Vershok (Nga) sang fathom (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vershok (Nga) [вершок] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Bảng chuyển đổi Vershok (Nga) sang fathom (khảo sát Mỹ)
| Vershok (Nga) [вершок] | fathom (khảo sát Mỹ) [fath] |
|---|---|
| 0.01 Vershok (Nga) | 0.000243 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Vershok (Nga) | 0.002431 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1 Vershok (Nga) | 0.0243 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 2 Vershok (Nga) | 0.0486 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 3 Vershok (Nga) | 0.0729 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 5 Vershok (Nga) | 0.1215 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 10 Vershok (Nga) | 0.2431 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 20 Vershok (Nga) | 0.4861 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 50 Vershok (Nga) | 1.22 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 100 Vershok (Nga) | 2.43 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Vershok (Nga) | 24.31 fathom (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Vershok (Nga) sang fathom (khảo sát Mỹ)
1 Vershok (Nga) = 0.024306 fathom (khảo sát Mỹ)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 41.14 Vershok (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vershok (Nga) sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 Vershok (Nga) = 15 × 0.024306 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.364583 fathom (khảo sát Mỹ)