Chuyển đổi Vershok (Nga) sang ken
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vershok (Nga) [вершок] sang đơn vị ken [ken]
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
Bảng chuyển đổi Vershok (Nga) sang ken
| Vershok (Nga) [вершок] | ken [ken] |
|---|---|
| 0.01 Vershok (Nga) | 0.000210 ken |
| 0.10 Vershok (Nga) | 0.002098 ken |
| 1 Vershok (Nga) | 0.0210 ken |
| 2 Vershok (Nga) | 0.0420 ken |
| 3 Vershok (Nga) | 0.0629 ken |
| 5 Vershok (Nga) | 0.1049 ken |
| 10 Vershok (Nga) | 0.2098 ken |
| 20 Vershok (Nga) | 0.4197 ken |
| 50 Vershok (Nga) | 1.05 ken |
| 100 Vershok (Nga) | 2.10 ken |
| 1000 Vershok (Nga) | 20.98 ken |
Cách chuyển đổi Vershok (Nga) sang ken
1 Vershok (Nga) = 0.020983 ken
1 ken = 47.66 Vershok (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vershok (Nga) sang ken:
15 Vershok (Nga) = 15 × 0.020983 ken = 0.314748 ken