Chuyển đổi Vershok (Nga) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vershok (Nga) [вершок] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi Vershok (Nga) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| Vershok (Nga) [вершок] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Vershok (Nga) | 0.001417 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 Vershok (Nga) | 0.0142 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 Vershok (Nga) | 0.1417 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 Vershok (Nga) | 0.2833 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 Vershok (Nga) | 0.4250 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 Vershok (Nga) | 0.7084 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 Vershok (Nga) | 1.42 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 Vershok (Nga) | 2.83 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 Vershok (Nga) | 7.08 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 Vershok (Nga) | 14.17 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 Vershok (Nga) | 141.67 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Vershok (Nga) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Vershok (Nga) = 0.141673 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 7.06 Vershok (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vershok (Nga) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Vershok (Nga) = 15 × 0.141673 Old Norwegian foot (Na Uy) = 2.13 Old Norwegian foot (Na Uy)