Chuyển đổi Vershok (Nga) sang sậy dài
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vershok (Nga) [вершок] sang đơn vị sậy dài [long reed]
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Bảng chuyển đổi Vershok (Nga) sang sậy dài
| Vershok (Nga) [вершок] | sậy dài [long reed] |
|---|---|
| 0.01 Vershok (Nga) | 0.000139 sậy dài |
| 0.10 Vershok (Nga) | 0.001389 sậy dài |
| 1 Vershok (Nga) | 0.0139 sậy dài |
| 2 Vershok (Nga) | 0.0278 sậy dài |
| 3 Vershok (Nga) | 0.0417 sậy dài |
| 5 Vershok (Nga) | 0.0694 sậy dài |
| 10 Vershok (Nga) | 0.1389 sậy dài |
| 20 Vershok (Nga) | 0.2778 sậy dài |
| 50 Vershok (Nga) | 0.6944 sậy dài |
| 100 Vershok (Nga) | 1.39 sậy dài |
| 1000 Vershok (Nga) | 13.89 sậy dài |
Cách chuyển đổi Vershok (Nga) sang sậy dài
1 Vershok (Nga) = 0.013889 sậy dài
1 sậy dài = 72.00 Vershok (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vershok (Nga) sang sậy dài:
15 Vershok (Nga) = 15 × 0.013889 sậy dài = 0.208333 sậy dài