Chuyển đổi Vershok (Nga) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vershok (Nga) [вершок] sang đơn vị furlong [fur]
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Vershok (Nga) sang furlong
| Vershok (Nga) [вершок] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Vershok (Nga) | 0.000002 furlong |
| 0.10 Vershok (Nga) | 0.000022 furlong |
| 1 Vershok (Nga) | 0.000221 furlong |
| 2 Vershok (Nga) | 0.000442 furlong |
| 3 Vershok (Nga) | 0.000663 furlong |
| 5 Vershok (Nga) | 0.001105 furlong |
| 10 Vershok (Nga) | 0.002210 furlong |
| 20 Vershok (Nga) | 0.004419 furlong |
| 50 Vershok (Nga) | 0.0110 furlong |
| 100 Vershok (Nga) | 0.0221 furlong |
| 1000 Vershok (Nga) | 0.2210 furlong |
Cách chuyển đổi Vershok (Nga) sang furlong
1 Vershok (Nga) = 0.000221 furlong
1 furlong = 4526 Vershok (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vershok (Nga) sang furlong:
15 Vershok (Nga) = 15 × 0.000221 furlong = 0.003314 furlong