Chuyển đổi Vershok (Nga) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vershok (Nga) [вершок] sang đơn vị Amsterdam ell (Hà Lan) [el]
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
Bảng chuyển đổi Vershok (Nga) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
| Vershok (Nga) [вершок] | Amsterdam ell (Hà Lan) [el] |
|---|---|
| 0.01 Vershok (Nga) | 0.000646 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 0.10 Vershok (Nga) | 0.006463 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1 Vershok (Nga) | 0.0646 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 2 Vershok (Nga) | 0.1293 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 3 Vershok (Nga) | 0.1939 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 5 Vershok (Nga) | 0.3231 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 10 Vershok (Nga) | 0.6463 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 20 Vershok (Nga) | 1.29 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 50 Vershok (Nga) | 3.23 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 100 Vershok (Nga) | 6.46 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1000 Vershok (Nga) | 64.63 Amsterdam ell (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi Vershok (Nga) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Vershok (Nga) = 0.064626 Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 15.47 Vershok (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vershok (Nga) sang Amsterdam ell (Hà Lan):
15 Vershok (Nga) = 15 × 0.064626 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.969395 Amsterdam ell (Hà Lan)