Chuyển đổi Vershok (Nga) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vershok (Nga) [вершок] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi Vershok (Nga) sang league (thành văn)
| Vershok (Nga) [вершок] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 Vershok (Nga) | 0.000000 league (thành văn) |
| 0.10 Vershok (Nga) | 0.000001 league (thành văn) |
| 1 Vershok (Nga) | 0.000009 league (thành văn) |
| 2 Vershok (Nga) | 0.000018 league (thành văn) |
| 3 Vershok (Nga) | 0.000028 league (thành văn) |
| 5 Vershok (Nga) | 0.000046 league (thành văn) |
| 10 Vershok (Nga) | 0.000092 league (thành văn) |
| 20 Vershok (Nga) | 0.000184 league (thành văn) |
| 50 Vershok (Nga) | 0.000460 league (thành văn) |
| 100 Vershok (Nga) | 0.000921 league (thành văn) |
| 1000 Vershok (Nga) | 0.009207 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi Vershok (Nga) sang league (thành văn)
1 Vershok (Nga) = 0.000009 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 108617 Vershok (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vershok (Nga) sang league (thành văn):
15 Vershok (Nga) = 15 × 0.000009 league (thành văn) = 0.000138 league (thành văn)