Chuyển đổi Vershok (Nga) sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vershok (Nga) [вершок] sang đơn vị aln [aln]
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi Vershok (Nga) sang aln
| Vershok (Nga) [вершок] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 Vershok (Nga) | 0.000749 aln |
| 0.10 Vershok (Nga) | 0.007486 aln |
| 1 Vershok (Nga) | 0.0749 aln |
| 2 Vershok (Nga) | 0.1497 aln |
| 3 Vershok (Nga) | 0.2246 aln |
| 5 Vershok (Nga) | 0.3743 aln |
| 10 Vershok (Nga) | 0.7486 aln |
| 20 Vershok (Nga) | 1.50 aln |
| 50 Vershok (Nga) | 3.74 aln |
| 100 Vershok (Nga) | 7.49 aln |
| 1000 Vershok (Nga) | 74.86 aln |
Cách chuyển đổi Vershok (Nga) sang aln
1 Vershok (Nga) = 0.074860 aln
1 aln = 13.36 Vershok (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vershok (Nga) sang aln:
15 Vershok (Nga) = 15 × 0.074860 aln = 1.12 aln