Chuyển đổi Vershok (Nga) sang Archin Nga
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vershok (Nga) [вершок] sang đơn vị Archin Nga [Russian archin]
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi Vershok (Nga) sang Archin Nga
| Vershok (Nga) [вершок] | Archin Nga [Russian archin] |
|---|---|
| 0.01 Vershok (Nga) | 0.000625 Archin Nga |
| 0.10 Vershok (Nga) | 0.006250 Archin Nga |
| 1 Vershok (Nga) | 0.0625 Archin Nga |
| 2 Vershok (Nga) | 0.1250 Archin Nga |
| 3 Vershok (Nga) | 0.1875 Archin Nga |
| 5 Vershok (Nga) | 0.3125 Archin Nga |
| 10 Vershok (Nga) | 0.6250 Archin Nga |
| 20 Vershok (Nga) | 1.25 Archin Nga |
| 50 Vershok (Nga) | 3.12 Archin Nga |
| 100 Vershok (Nga) | 6.25 Archin Nga |
| 1000 Vershok (Nga) | 62.50 Archin Nga |
Cách chuyển đổi Vershok (Nga) sang Archin Nga
1 Vershok (Nga) = 0.062500 Archin Nga
1 Archin Nga = 16.00 Vershok (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vershok (Nga) sang Archin Nga:
15 Vershok (Nga) = 15 × 0.062500 Archin Nga = 0.937500 Archin Nga