Chuyển đổi Vershok (Nga) sang Sazhen (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vershok (Nga) [вершок] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi Vershok (Nga) sang Sazhen (Nga)
| Vershok (Nga) [вершок] | Sazhen (Nga) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 Vershok (Nga) | 0.000208 Sazhen (Nga) |
| 0.10 Vershok (Nga) | 0.002083 Sazhen (Nga) |
| 1 Vershok (Nga) | 0.0208 Sazhen (Nga) |
| 2 Vershok (Nga) | 0.0417 Sazhen (Nga) |
| 3 Vershok (Nga) | 0.0625 Sazhen (Nga) |
| 5 Vershok (Nga) | 0.1042 Sazhen (Nga) |
| 10 Vershok (Nga) | 0.2083 Sazhen (Nga) |
| 20 Vershok (Nga) | 0.4167 Sazhen (Nga) |
| 50 Vershok (Nga) | 1.04 Sazhen (Nga) |
| 100 Vershok (Nga) | 2.08 Sazhen (Nga) |
| 1000 Vershok (Nga) | 20.83 Sazhen (Nga) |
Cách chuyển đổi Vershok (Nga) sang Sazhen (Nga)
1 Vershok (Nga) = 0.020833 Sazhen (Nga)
1 Sazhen (Nga) = 48.00 Vershok (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vershok (Nga) sang Sazhen (Nga):
15 Vershok (Nga) = 15 × 0.020833 Sazhen (Nga) = 0.312500 Sazhen (Nga)