Chuyển đổi Vershok (Nga) sang Ken (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vershok (Nga) [вершок] sang đơn vị Ken (Nhật Bản) [間]
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Bảng chuyển đổi Vershok (Nga) sang Ken (Nhật Bản)
| Vershok (Nga) [вершок] | Ken (Nhật Bản) [間] |
|---|---|
| 0.01 Vershok (Nga) | 0.000244 Ken (Nhật Bản) |
| 0.10 Vershok (Nga) | 0.002445 Ken (Nhật Bản) |
| 1 Vershok (Nga) | 0.0244 Ken (Nhật Bản) |
| 2 Vershok (Nga) | 0.0489 Ken (Nhật Bản) |
| 3 Vershok (Nga) | 0.0733 Ken (Nhật Bản) |
| 5 Vershok (Nga) | 0.1222 Ken (Nhật Bản) |
| 10 Vershok (Nga) | 0.2445 Ken (Nhật Bản) |
| 20 Vershok (Nga) | 0.4890 Ken (Nhật Bản) |
| 50 Vershok (Nga) | 1.22 Ken (Nhật Bản) |
| 100 Vershok (Nga) | 2.44 Ken (Nhật Bản) |
| 1000 Vershok (Nga) | 24.45 Ken (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Vershok (Nga) sang Ken (Nhật Bản)
1 Vershok (Nga) = 0.024448 Ken (Nhật Bản)
1 Ken (Nhật Bản) = 40.90 Vershok (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vershok (Nga) sang Ken (Nhật Bản):
15 Vershok (Nga) = 15 × 0.024448 Ken (Nhật Bản) = 0.366713 Ken (Nhật Bản)