Chuyển đổi Vershok (Nga) sang Pouce du roi (Pháp)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vershok (Nga) [вершок] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Vershok (Nga) [вершок]
Pouce du roi (Pháp) [pouce]

Vershok (Nga)

Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.

Pouce du roi (Pháp)

Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.

Bảng chuyển đổi Vershok (Nga) sang Pouce du roi (Pháp)

Vershok (Nga) [вершок] Pouce du roi (Pháp) [pouce]
0.01 Vershok (Nga) 0.0164 Pouce du roi (Pháp)
0.10 Vershok (Nga) 0.1642 Pouce du roi (Pháp)
1 Vershok (Nga) 1.64 Pouce du roi (Pháp)
2 Vershok (Nga) 3.28 Pouce du roi (Pháp)
3 Vershok (Nga) 4.93 Pouce du roi (Pháp)
5 Vershok (Nga) 8.21 Pouce du roi (Pháp)
10 Vershok (Nga) 16.42 Pouce du roi (Pháp)
20 Vershok (Nga) 32.84 Pouce du roi (Pháp)
50 Vershok (Nga) 82.10 Pouce du roi (Pháp)
100 Vershok (Nga) 164.20 Pouce du roi (Pháp)
1000 Vershok (Nga) 1642 Pouce du roi (Pháp)

Cách chuyển đổi Vershok (Nga) sang Pouce du roi (Pháp)

1 Vershok (Nga) = 1.64 Pouce du roi (Pháp)

1 Pouce du roi (Pháp) = 0.608998 Vershok (Nga)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Vershok (Nga) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Vershok (Nga) = 15 × 1.64 Pouce du roi (Pháp) = 24.63 Pouce du roi (Pháp)

Chuyển đổi Vershok (Nga) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.