Chuyển đổi ken sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ken [ken] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi ken sang Ri (Nhật Bản)
| ken [ken] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 ken | 0.000005 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 ken | 0.000054 Ri (Nhật Bản) |
| 1 ken | 0.000539 Ri (Nhật Bản) |
| 2 ken | 0.001079 Ri (Nhật Bản) |
| 3 ken | 0.001618 Ri (Nhật Bản) |
| 5 ken | 0.002697 Ri (Nhật Bản) |
| 10 ken | 0.005394 Ri (Nhật Bản) |
| 20 ken | 0.0108 Ri (Nhật Bản) |
| 50 ken | 0.0270 Ri (Nhật Bản) |
| 100 ken | 0.0539 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 ken | 0.5394 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi ken sang Ri (Nhật Bản)
1 ken = 0.000539 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 1854 ken
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ken sang Ri (Nhật Bản):
15 ken = 15 × 0.000539 Ri (Nhật Bản) = 0.008091 Ri (Nhật Bản)