Chuyển đổi ken sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ken [ken] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi ken sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| ken [ken] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 ken | 0.000004 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 ken | 0.000042 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 ken | 0.000424 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 ken | 0.000847 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 ken | 0.001271 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 ken | 0.002118 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 ken | 0.004237 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 ken | 0.008473 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 ken | 0.0212 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 ken | 0.0424 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 ken | 0.4237 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi ken sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 ken = 0.000424 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 2360 ken
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ken sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 ken = 15 × 0.000424 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.006355 Metric league (Bồ Đào Nha)