Chuyển đổi ken sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ken [ken] sang đơn vị ell [ell]
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi ken sang ell
| ken [ken] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 ken | 0.0185 ell |
| 0.10 ken | 0.1853 ell |
| 1 ken | 1.85 ell |
| 2 ken | 3.71 ell |
| 3 ken | 5.56 ell |
| 5 ken | 9.27 ell |
| 10 ken | 18.53 ell |
| 20 ken | 37.07 ell |
| 50 ken | 92.67 ell |
| 100 ken | 185.33 ell |
| 1000 ken | 1853 ell |
Cách chuyển đổi ken sang ell
1 ken = 1.85 ell
1 ell = 0.539568 ken
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ken sang ell:
15 ken = 15 × 1.85 ell = 27.80 ell