Chuyển đổi ken sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ken [ken] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi ken sang hạt lúa mạch
| ken [ken] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 ken | 2.50 hạt lúa mạch |
| 0.10 ken | 25.02 hạt lúa mạch |
| 1 ken | 250.20 hạt lúa mạch |
| 2 ken | 500.40 hạt lúa mạch |
| 3 ken | 750.60 hạt lúa mạch |
| 5 ken | 1251 hạt lúa mạch |
| 10 ken | 2502 hạt lúa mạch |
| 20 ken | 5004 hạt lúa mạch |
| 50 ken | 12510 hạt lúa mạch |
| 100 ken | 25020 hạt lúa mạch |
| 1000 ken | 250200 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi ken sang hạt lúa mạch
1 ken = 250.20 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.003997 ken
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ken sang hạt lúa mạch:
15 ken = 15 × 250.20 hạt lúa mạch = 3753 hạt lúa mạch