Chuyển đổi ken sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ken [ken] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi ken sang Bu (Nhật Bản)
| ken [ken] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 ken | 6.99 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 ken | 69.91 Bu (Nhật Bản) |
| 1 ken | 699.06 Bu (Nhật Bản) |
| 2 ken | 1398 Bu (Nhật Bản) |
| 3 ken | 2097 Bu (Nhật Bản) |
| 5 ken | 3495 Bu (Nhật Bản) |
| 10 ken | 6991 Bu (Nhật Bản) |
| 20 ken | 13981 Bu (Nhật Bản) |
| 50 ken | 34953 Bu (Nhật Bản) |
| 100 ken | 69906 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 ken | 699059 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi ken sang Bu (Nhật Bản)
1 ken = 699.06 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.001430 ken
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ken sang Bu (Nhật Bản):
15 ken = 15 × 699.06 Bu (Nhật Bản) = 10486 Bu (Nhật Bản)