Chuyển đổi ken sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ken [ken] sang đơn vị furlong [fur]
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi ken sang furlong
| ken [ken] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 ken | 0.000105 furlong |
| 0.10 ken | 0.001053 furlong |
| 1 ken | 0.0105 furlong |
| 2 ken | 0.0211 furlong |
| 3 ken | 0.0316 furlong |
| 5 ken | 0.0527 furlong |
| 10 ken | 0.1053 furlong |
| 20 ken | 0.2106 furlong |
| 50 ken | 0.5265 furlong |
| 100 ken | 1.05 furlong |
| 1000 ken | 10.53 furlong |
Cách chuyển đổi ken sang furlong
1 ken = 0.010530 furlong
1 furlong = 94.96 ken
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ken sang furlong:
15 ken = 15 × 0.010530 furlong = 0.157955 furlong