Chuyển đổi ken sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ken [ken] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi ken sang league (thành văn)
| ken [ken] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 ken | 0.000004 league (thành văn) |
| 0.10 ken | 0.000044 league (thành văn) |
| 1 ken | 0.000439 league (thành văn) |
| 2 ken | 0.000878 league (thành văn) |
| 3 ken | 0.001316 league (thành văn) |
| 5 ken | 0.002194 league (thành văn) |
| 10 ken | 0.004388 league (thành văn) |
| 20 ken | 0.008775 league (thành văn) |
| 50 ken | 0.0219 league (thành văn) |
| 100 ken | 0.0439 league (thành văn) |
| 1000 ken | 0.4388 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi ken sang league (thành văn)
1 ken = 0.000439 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 2279 ken
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ken sang league (thành văn):
15 ken = 15 × 0.000439 league (thành văn) = 0.006581 league (thành văn)