Chuyển đổi LAK sang XRP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị XRP [XRP]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
XRP
Định nghĩa: XRP là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XRP. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi LAK sang XRP
| LAK [Laotian Kip] | XRP [XRP] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000000 XRP |
| 0.10 LAK | 0.000004 XRP |
| 1 LAK | 0.000035 XRP |
| 2 LAK | 0.000070 XRP |
| 3 LAK | 0.000105 XRP |
| 5 LAK | 0.000175 XRP |
| 10 LAK | 0.000350 XRP |
| 20 LAK | 0.000700 XRP |
| 50 LAK | 0.001751 XRP |
| 100 LAK | 0.003502 XRP |
| 1000 LAK | 0.0350 XRP |
Cách chuyển đổi LAK sang XRP
1 LAK = 0.000035 XRP
1 XRP = 28556 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang XRP:
15 LAK = 15 × 0.000035 XRP = 0.000525 XRP