Chuyển đổi LAK sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi LAK sang MRU
| LAK [Laotian Kip] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000018 MRU |
| 0.10 LAK | 0.000179 MRU |
| 1 LAK | 0.001788 MRU |
| 2 LAK | 0.003576 MRU |
| 3 LAK | 0.005363 MRU |
| 5 LAK | 0.008939 MRU |
| 10 LAK | 0.0179 MRU |
| 20 LAK | 0.0358 MRU |
| 50 LAK | 0.0894 MRU |
| 100 LAK | 0.1788 MRU |
| 1000 LAK | 1.79 MRU |
Cách chuyển đổi LAK sang MRU
1 LAK = 0.001788 MRU
1 MRU = 559.35 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang MRU:
15 LAK = 15 × 0.001788 MRU = 0.026817 MRU