Chuyển đổi LAK sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi LAK sang NAD
| LAK [Laotian Kip] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000007 NAD |
| 0.10 LAK | 0.000073 NAD |
| 1 LAK | 0.000727 NAD |
| 2 LAK | 0.001453 NAD |
| 3 LAK | 0.002180 NAD |
| 5 LAK | 0.003633 NAD |
| 10 LAK | 0.007266 NAD |
| 20 LAK | 0.0145 NAD |
| 50 LAK | 0.0363 NAD |
| 100 LAK | 0.0727 NAD |
| 1000 LAK | 0.7266 NAD |
Cách chuyển đổi LAK sang NAD
1 LAK = 0.000727 NAD
1 NAD = 1376 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang NAD:
15 LAK = 15 × 0.000727 NAD = 0.010899 NAD