Chuyển đổi LAK sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
LAK [Laotian Kip]
KHR [Cambodian Riel]

LAK

Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi LAK sang KHR

LAK [Laotian Kip] KHR [Cambodian Riel]
0.01 LAK 0.001810 KHR
0.10 LAK 0.0181 KHR
1 LAK 0.1810 KHR
2 LAK 0.3620 KHR
3 LAK 0.5430 KHR
5 LAK 0.9051 KHR
10 LAK 1.81 KHR
20 LAK 3.62 KHR
50 LAK 9.05 KHR
100 LAK 18.10 KHR
1000 LAK 181.02 KHR

Cách chuyển đổi LAK sang KHR

1 LAK = 0.181016 KHR

1 KHR = 5.52 LAK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LAK sang KHR:
15 LAK = 15 × 0.181016 KHR = 2.72 KHR

Chuyển đổi LAK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.