Chuyển đổi LAK sang CLF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
LAK [Laotian Kip]
CLF [Chilean Unit of Account (UF)]

LAK

Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.

CLF

Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.

Bảng chuyển đổi LAK sang CLF

LAK [Laotian Kip] CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
0.01 LAK 0.000000 CLF
0.10 LAK 0.000000 CLF
1 LAK 0.000001 CLF
2 LAK 0.000002 CLF
3 LAK 0.000003 CLF
5 LAK 0.000005 CLF
10 LAK 0.000011 CLF
20 LAK 0.000022 CLF
50 LAK 0.000054 CLF
100 LAK 0.000108 CLF
1000 LAK 0.001079 CLF

Cách chuyển đổi LAK sang CLF

1 LAK = 0.000001 CLF

1 CLF = 927082 LAK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LAK sang CLF:
15 LAK = 15 × 0.000001 CLF = 0.000016 CLF

Chuyển đổi LAK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.