Chuyển đổi LAK sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi LAK sang LBP
| LAK [Laotian Kip] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.0400 LBP |
| 0.10 LAK | 0.4001 LBP |
| 1 LAK | 4.00 LBP |
| 2 LAK | 8.00 LBP |
| 3 LAK | 12.00 LBP |
| 5 LAK | 20.00 LBP |
| 10 LAK | 40.01 LBP |
| 20 LAK | 80.02 LBP |
| 50 LAK | 200.04 LBP |
| 100 LAK | 400.08 LBP |
| 1000 LAK | 4001 LBP |
Cách chuyển đổi LAK sang LBP
1 LAK = 4.00 LBP
1 LBP = 0.249952 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang LBP:
15 LAK = 15 × 4.00 LBP = 60.01 LBP