Chuyển đổi LAK sang TJS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị TJS [Tajikistani Somoni]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
Bảng chuyển đổi LAK sang TJS
| LAK [Laotian Kip] | TJS [Tajikistani Somoni] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000004 TJS |
| 0.10 LAK | 0.000041 TJS |
| 1 LAK | 0.000410 TJS |
| 2 LAK | 0.000819 TJS |
| 3 LAK | 0.001229 TJS |
| 5 LAK | 0.002049 TJS |
| 10 LAK | 0.004097 TJS |
| 20 LAK | 0.008194 TJS |
| 50 LAK | 0.0205 TJS |
| 100 LAK | 0.0410 TJS |
| 1000 LAK | 0.4097 TJS |
Cách chuyển đổi LAK sang TJS
1 LAK = 0.000410 TJS
1 TJS = 2441 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang TJS:
15 LAK = 15 × 0.000410 TJS = 0.006146 TJS