Chuyển đổi LAK sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi LAK sang BIF
| LAK [Laotian Kip] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.001337 BIF |
| 0.10 LAK | 0.0134 BIF |
| 1 LAK | 0.1337 BIF |
| 2 LAK | 0.2673 BIF |
| 3 LAK | 0.4010 BIF |
| 5 LAK | 0.6683 BIF |
| 10 LAK | 1.34 BIF |
| 20 LAK | 2.67 BIF |
| 50 LAK | 6.68 BIF |
| 100 LAK | 13.37 BIF |
| 1000 LAK | 133.67 BIF |
Cách chuyển đổi LAK sang BIF
1 LAK = 0.133665 BIF
1 BIF = 7.48 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang BIF:
15 LAK = 15 × 0.133665 BIF = 2.00 BIF