Chuyển đổi LAK sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi LAK sang BIF
| LAK [Laotian Kip] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.001327 BIF |
| 0.10 LAK | 0.0133 BIF |
| 1 LAK | 0.1327 BIF |
| 2 LAK | 0.2654 BIF |
| 3 LAK | 0.3981 BIF |
| 5 LAK | 0.6635 BIF |
| 10 LAK | 1.33 BIF |
| 20 LAK | 2.65 BIF |
| 50 LAK | 6.64 BIF |
| 100 LAK | 13.27 BIF |
| 1000 LAK | 132.71 BIF |
Cách chuyển đổi LAK sang BIF
1 LAK = 0.132709 BIF
1 BIF = 7.54 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang BIF:
15 LAK = 15 × 0.132709 BIF = 1.99 BIF