Chuyển đổi LAK sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi LAK sang MZN
| LAK [Laotian Kip] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000029 MZN |
| 0.10 LAK | 0.000286 MZN |
| 1 LAK | 0.002856 MZN |
| 2 LAK | 0.005712 MZN |
| 3 LAK | 0.008567 MZN |
| 5 LAK | 0.0143 MZN |
| 10 LAK | 0.0286 MZN |
| 20 LAK | 0.0571 MZN |
| 50 LAK | 0.1428 MZN |
| 100 LAK | 0.2856 MZN |
| 1000 LAK | 2.86 MZN |
Cách chuyển đổi LAK sang MZN
1 LAK = 0.002856 MZN
1 MZN = 350.17 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang MZN:
15 LAK = 15 × 0.002856 MZN = 0.042837 MZN