Chuyển đổi LAK sang LKR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
LAK [Laotian Kip]
LKR [Sri Lankan Rupee]

LAK

Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

Bảng chuyển đổi LAK sang LKR

LAK [Laotian Kip] LKR [Sri Lankan Rupee]
0.01 LAK 0.000147 LKR
0.10 LAK 0.001473 LKR
1 LAK 0.0147 LKR
2 LAK 0.0295 LKR
3 LAK 0.0442 LKR
5 LAK 0.0737 LKR
10 LAK 0.1473 LKR
20 LAK 0.2946 LKR
50 LAK 0.7365 LKR
100 LAK 1.47 LKR
1000 LAK 14.73 LKR

Cách chuyển đổi LAK sang LKR

1 LAK = 0.014730 LKR

1 LKR = 67.89 LAK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LAK sang LKR:
15 LAK = 15 × 0.014730 LKR = 0.220951 LKR

Chuyển đổi LAK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.