Chuyển đổi LAK sang LKR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
LAK [Laotian Kip]
LKR [Sri Lankan Rupee]

LAK

Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

Bảng chuyển đổi LAK sang LKR

LAK [Laotian Kip] LKR [Sri Lankan Rupee]
0.01 LAK 0.000148 LKR
0.10 LAK 0.001478 LKR
1 LAK 0.0148 LKR
2 LAK 0.0296 LKR
3 LAK 0.0443 LKR
5 LAK 0.0739 LKR
10 LAK 0.1478 LKR
20 LAK 0.2956 LKR
50 LAK 0.7390 LKR
100 LAK 1.48 LKR
1000 LAK 14.78 LKR

Cách chuyển đổi LAK sang LKR

1 LAK = 0.014779 LKR

1 LKR = 67.66 LAK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LAK sang LKR:
15 LAK = 15 × 0.014779 LKR = 0.221685 LKR

Chuyển đổi LAK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.