Chuyển đổi LAK sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi LAK sang GEL
| LAK [Laotian Kip] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000001 GEL |
| 0.10 LAK | 0.000012 GEL |
| 1 LAK | 0.000116 GEL |
| 2 LAK | 0.000232 GEL |
| 3 LAK | 0.000349 GEL |
| 5 LAK | 0.000581 GEL |
| 10 LAK | 0.001162 GEL |
| 20 LAK | 0.002324 GEL |
| 50 LAK | 0.005809 GEL |
| 100 LAK | 0.0116 GEL |
| 1000 LAK | 0.1162 GEL |
Cách chuyển đổi LAK sang GEL
1 LAK = 0.000116 GEL
1 GEL = 8607 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang GEL:
15 LAK = 15 × 0.000116 GEL = 0.001743 GEL