Chuyển đổi LAK sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi LAK sang BGN
| LAK [Laotian Kip] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000001 BGN |
| 0.10 LAK | 0.000008 BGN |
| 1 LAK | 0.000076 BGN |
| 2 LAK | 0.000151 BGN |
| 3 LAK | 0.000227 BGN |
| 5 LAK | 0.000379 BGN |
| 10 LAK | 0.000757 BGN |
| 20 LAK | 0.001514 BGN |
| 50 LAK | 0.003785 BGN |
| 100 LAK | 0.007571 BGN |
| 1000 LAK | 0.0757 BGN |
Cách chuyển đổi LAK sang BGN
1 LAK = 0.000076 BGN
1 BGN = 13209 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang BGN:
15 LAK = 15 × 0.000076 BGN = 0.001136 BGN