Chuyển đổi LAK sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LAK [Laotian Kip] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi LAK sang ANG
| LAK [Laotian Kip] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 LAK | 0.000001 ANG |
| 0.10 LAK | 0.000008 ANG |
| 1 LAK | 0.000080 ANG |
| 2 LAK | 0.000160 ANG |
| 3 LAK | 0.000240 ANG |
| 5 LAK | 0.000400 ANG |
| 10 LAK | 0.000800 ANG |
| 20 LAK | 0.001599 ANG |
| 50 LAK | 0.003998 ANG |
| 100 LAK | 0.007996 ANG |
| 1000 LAK | 0.0800 ANG |
Cách chuyển đổi LAK sang ANG
1 LAK = 0.000080 ANG
1 ANG = 12506 LAK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LAK sang ANG:
15 LAK = 15 × 0.000080 ANG = 0.001199 ANG